Happy, sad, angry and other feelings in Vietnamese, with English translations.
| English | Vietnamese | |
|---|---|---|
| feeling | cảm xúc | |
| happy | vui | |
| sad | buồn | |
| angry | giận | |
| afraid | sợ | |
| surprised | ngạc nhiên | |
| excited | hào hứng | |
| calm | bình tĩnh | |
| nervous | hồi hộp | |
| worried | lo lắng | |
| bored | chán | |
| proud | tự hào | |
| ashamed | xấu hổ | |
| jealous | ghen | |
| lonely | cô đơn | |
| shy | nhút nhát | |
| confused | bối rối | |
| disappointed | thất vọng | |
| tired | mệt mỏi | |
| hungry | đói | |
| thirsty | khát | |
| love | tình yêu | |
| hate | sự căm ghét | |
| happiness | hạnh phúc | |
| sadness | nỗi buồn | |
| joy | niềm vui | |
| anger | sự tức giận | |
| fear | nỗi sợ | |
| hope | hy vọng | |
| to smile | mỉm cười | |
| to laugh | cười | |
| to cry | khóc | |