The twelve months of the year in Vietnamese, with English translations.
| English | Vietnamese | |
|---|---|---|
| January | tháng một | |
| February | tháng hai | |
| March | tháng ba | |
| April | tháng tư | |
| May | tháng năm | |
| June | tháng sáu | |
| July | tháng bảy | |
| August | tháng tám | |
| September | tháng chín | |
| October | tháng mười | |
| November | tháng mười một | |
| December | tháng mười hai | |
| month | tháng | |
| year | năm | |