Circle, square, triangle and words for size in Vietnamese, with English translations.
| English | Vietnamese | |
|---|---|---|
| shape | hình dáng | |
| circle | vòng tròn | |
| square | hình vuông | |
| triangle | tam giác | |
| rectangle | hình chữ nhật | |
| oval | hình bầu dục | |
| star | sao | |
| heart | tim | |
| line | đường thẳng | |
| point | điểm | |
| curve | đường cong | |
| angle | góc | |
| corner | góc | |
| edge | rìa | |
| side | cạnh | |
| cube | hình lập phương | |
| sphere | hình cầu | |
| cylinder | hình trụ tròn | |
| cone | hình nón | |
| pyramid | kim tự tháp | |
| round | tròn | |
| flat | phẳng | |
| straight | thẳng | |
| big | lớn | |
| small | nhỏ | |
| long | dài | |
| short | ngắn | |
| wide | rộng | |
| narrow | hẹp | |
| thick | dày | |
| thin | mỏng | |